麻生太郎
MáshēngTàiláng
[ㄇㄚˊ ㄕㄥ ㄊㄞˋ ㄌㄤˊ]
MA SINH THÁI LANG
- 1.ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.