黃鐘譭棄瓦釜雷鳴
giản thể: 黄钟毁弃瓦釜雷鸣
huángzhōnghuǐqìwǎfǔléimíng
[ㄏㄨㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄟˇ ㄑㄧˋ ㄨㄚˇ ㄈㄨˇ ㄌㄟˊ ㄇㄧㄥˊ]
HOÀNG CHUNG HUỶ KHÍ NGOÃ PHỦ LÔI MINH
- 1.nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ
- 2.người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.