學華語Kaori Dict

黃鐘譭棄瓦釜雷鳴

giản thể: 黄钟毁弃瓦釜雷鸣

huángzhōnghuǐléimíng

ㄏㄨㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄟˇ ㄑㄧˋ ㄨㄚˇ ㄈㄨˇ ㄌㄟˊ ㄇㄧㄥˊ

HOÀNG CHUNG HUỶ KHÍ NGOÃ PHỦ LÔI MINH

  1. 1.nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ
  2. 2.người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黃鐘譭棄瓦釜雷鳴 nghĩa là gì? · Kaori Dict