學華語Kaori Dict

黎智英

ZhìYīng

ㄌㄧˊ ㄓˋ ㄧㄥ

LÊ TRÍ ANH

  1. 1.Lai Chee-ying, còn gọi là Jimmy Lai (1947-), ông trùm truyền thông Hồng Kông, nhà phê bình nổi tiếng của ĐCSTQ và người ủng hộ phe dân chủ 民主派[Min2zhu3pai4]

Cách đọc khác:LíZhìyīngLai Chee-ying, còn gọi là Jimmy Lai (1947–), đại gia truyền thông Hồng Kông, người chỉ trích nổi bật Đảng Cộng sản Trung Quốc và ủng hộ phe dân chủ|民主派[Min2 zhu3 pai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黎智英 nghĩa là gì? · Kaori Dict