學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑百靈
黑百靈
giản thể:
黑百灵
hēi
bǎi
líng
[ㄏㄟ ㄅㄞˇ ㄌㄧㄥˊ]
HẮC BÁCH LINH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca đen (Melanocorypha yeltoniensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
心靈
xīnlíng
sáng dạ
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
百
bách, bá, trăm
trăm
靈
linh
thần linh, hồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑百灵 nghĩa là gì? · Kaori Dict