學華語Kaori Dict

黑腳信天翁

giản thể: 黑脚信天翁

hēijiǎoxìntiānwēng

ㄏㄟ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄣˋ ㄊㄧㄢ ㄨㄥ

HẮC CƯỚC TÍN THIÊN ÔNG

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) hải âu chân đen (Phoebastria nigripes)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑腳信天翁 nghĩa là gì? · Kaori Dict