- 1.lấy hết dũng khí

例句Câu ví dụ
- 1
你一定要鼓起勇氣。
nǐ yīdìngyào gǔqǐyǒngqì。
Anh phải dũng cảm lên
- 2
今天我終於鼓起勇氣對她說:“我愛你!”。
jīntiān wǒ zhōngyú gǔqǐyǒngqì duì tā shuō: “ wǒ ài nǐ! ”。
Hôm nay tôi cuối cùng cũng dũng cảm nói với cô ấy: 'Tôi yêu anh!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!