學華語Kaori Dict

鼓起勇氣

giản thể: 鼓起勇气

yǒng

ㄍㄨˇ ㄑㄧˇ ㄩㄥˇ ㄑㄧˋ

CỔ KHỞI DŨNG KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你一定要鼓起勇氣。

    nǐ yīdìngyào gǔqǐyǒngqì。

    Anh phải dũng cảm lên

  • 2

    今天我終於鼓起勇氣對她說:“我愛你!”。

    jīntiān wǒ zhōngyú gǔqǐyǒngqì duì tā shuō: “ wǒ ài nǐ! ”。

    Hôm nay tôi cuối cùng cũng dũng cảm nói với cô ấy: 'Tôi yêu anh!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓起勇氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict