學華語Kaori Dict

齊天大聖

giản thể: 齐天大圣

tiānshèng

ㄑㄧˊ ㄊㄧㄢ ㄉㄚˋ ㄕㄥˋ

TỀ THIÊN ĐẠI THÁNH

  1. 1.Tề Thiên Đại Thánh, danh hiệu tự xưng của Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊天大聖 nghĩa là gì? · Kaori Dict