學華語Kaori Dict

齊聚一堂

giản thể: 齐聚一堂

táng

ㄑㄧˊ ㄐㄩˋ ㄧ ㄊㄤˊ

TỀ TỤ NHẤT ĐƯỜNG

  1. 1.tụ họp đầy đủ một lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    知名文學界人士昨晚齊聚一堂。

    zhīmíng wénxué jiè rénshì zuówǎn qíjùyītáng。

    Những nhân vật nổi tiếng trong giới văn học đã tụ họp lại vào tối qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊聚一堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict