- 1.tụ họp đầy đủ một lần

例句Câu ví dụ
- 1
知名文學界人士昨晚齊聚一堂。
zhīmíng wénxué jiè rénshì zuówǎn qíjùyītáng。
Những nhân vật nổi tiếng trong giới văn học đã tụ họp lại vào tối qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.