學華語Kaori Dict

齒列矯正器

giản thể: 齿列矫正器

chǐlièjiǎozhèng

ㄔˇ ㄌㄧㄝˋ ㄐㄧㄠˇ ㄓㄥˋ ㄑㄧˋ

XỈ LIỆT KIỂU CHÍNH KHÍ

  1. 1.xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齿列矫正器 nghĩa là gì? · Kaori Dict