學華語Kaori Dict

齒頰生香

giản thể: 齿颊生香

chǐjiáshēngxiāng

ㄔˇ ㄐㄧㄚˊ ㄕㄥ ㄒㄧㄤ

XỈ GIÁP SINH HƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chảy nước miếng
  3. 3.dỏ dãi mong chờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齿颊生香 nghĩa là gì? · Kaori Dict