學華語Kaori Dict

2019冠狀病毒病

giản thể: 2019冠状病毒病

èrlíngjiǔguānzhuàngbìngbìng

ㄦˋ ㄌㄧㄥˊ ㄧ ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄢ ㄓㄨㄤˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄅㄧㄥˋ

2 0 1 9 QUÁN TRẠNG BỆNH ĐỘC BỆNH

  1. 1.COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

2019冠状病毒病 nghĩa là gì? · Kaori Dict