學華語Kaori Dict

21三體綜合症

giản thể: 21三体综合症

èrshísānzōngzhèng

ㄦˋ ㄕˊ ㄧ ㄙㄢ ㄊㄧˇ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ

2 1 TAM THỂ ? HỢP CHỨNG

  1. 1.bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down

Cách đọc khác:21sāntǐzōnghézhèng21三體綜合症 — tam nhiễm; hội chứng Down

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

21三体综合症 nghĩa là gì? · Kaori Dict