一個幽靈在歐洲遊蕩
giản thể: 一个幽灵在欧洲游荡
YīgèyōulíngzàiŌuzhōuyóudàng
[ㄧ ㄍㄜˋ ㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ ㄗㄞˋ ㄡ ㄓㄡ ㄧㄡˊ ㄉㄤˋ]
NHẤT CÁ U LINH TẠI ÂU CHÂU DU ĐÃNG
- 1.Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.