學華語Kaori Dict

一個幽靈在歐洲遊蕩

giản thể: 一个幽灵在欧洲游荡

yōulíngzàiŌuzhōuyóudàng

ㄧ ㄍㄜˋ ㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ ㄗㄞˋ ㄡ ㄓㄡ ㄧㄡˊ ㄉㄤˋ

NHẤT CÁ U LINH TẠI ÂU CHÂU DU ĐÃNG

  1. 1.Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個幽靈在歐洲遊蕩 nghĩa là gì? · Kaori Dict