學華語Kaori Dict

一則以喜,一則以憂

giản thể: 一则以喜,一则以忧

-,-yōu

ㄧ ㄗㄜˊ ㄧˇ ㄒㄧˇ ㄧ ㄗㄜˊ ㄧˇ ㄧㄡ

NHẤT TẮC DĨ HỶ , NHẤT TẮC DĨ ƯU

  1. 1.(thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng

Cách đọc khác:yīzéyǐxǐ,yīzéyǐyōuMột mặt vui, một mặt lo; vui ở một bên, lo ở bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一则以喜,一则以忧 nghĩa là gì? · Kaori Dict