一則以喜,一則以憂
giản thể: 一则以喜,一则以忧
yīzé-yǐxǐ,yīzé-yǐyōu
[ㄧ ㄗㄜˊ ㄧˇ ㄒㄧˇ ㄧ ㄗㄜˊ ㄧˇ ㄧㄡ]
NHẤT TẮC DĨ HỶ , NHẤT TẮC DĨ ƯU
- 1.(thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng
Cách đọc khác:yīzéyǐxǐ,yīzéyǐyōu — Một mặt vui, một mặt lo; vui ở một bên, lo ở bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.