例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是LGBTQ+群體中的一員。
Tāngmǔ shì L G B T Q + qúntǐ zhòngdì yīyuán。
Tom là thành viên của cộng đồng LGBTQ+.
- 2
啟仁,從今天起,你就正式成為組織的一員了。
qǐ rén, cóng jīntiān qǐ, nǐ jiùzhèng shì chéngwéi zǔzhī de yīyuán le。
Khởi Nhân, từ hôm nay trở đi, anh chính thức trở thành một thành viên của tổ chức.
- 3
你是向湯姆求助的人中的一員嗎?
nǐ shì xiàng Tāngmǔ qiúzhù de rénzhōng de yīyuán ma?
Anh có phải là một trong những người đã nhờ Tom giúp đỡ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
