一寸光陰一寸金,寸金難買寸光陰
giản thể: 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴
yīcùnguāngyīnyīcùnjīn,cùnjīnnánmǎicùnguāngyīn
[ㄧ ㄘㄨㄣˋ ㄍㄨㄤ ㄧㄣ ㄧ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣ ㄋㄢˊ ㄇㄞˇ ㄘㄨㄣˋ ㄍㄨㄤ ㄧㄣ]
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM , THỐN KIM NAN MÃI THỐN QUANG ÂM
- 1.nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thời gian quý báu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.