學華語Kaori Dict

giản thể:

wàn

ㄨㄢˋ

MẶC

HSK 2TOCFL 1Num
  1. 1.mười nghìn
  2. 2.một số lượng lớn

Cách đọc khác:dùng trong 万俟[Mo4 qi2]Wànhọ [Wan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們學校有一萬名學生。

    wǒ men xué xiào yǒu yī wàn míng xué sheng

    Trường chúng tôi có một vạn học sinh

  • 2

    學費一年兩萬塊。

    xué fèi yī nián liǎng wàn kuài

    Phí học phí là hai vạn nhân dân tệ một năm.

  • 3

    一臺電腦一萬塊左右。

    yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu

    Một chiếc máy tính khoảng mười nghìn tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万 nghĩa là gì? · Kaori Dict