學華語Kaori Dict

萬維天羅地網

giản thể: 万维天罗地网

WànwéiTiānluówǎng

ㄨㄢˋ ㄨㄟˊ ㄊㄧㄢ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄨㄤˇ

MẶC DUY THIÊN LA ĐỊA VÕNG

  1. 1.Mạng lưới toàn cầu (WWW)
  2. 2.nghĩa đen: lưới vạn chiều che phủ trời đất
  3. 3.thuật ngữ do China News Digest đặt và viết tắt thành 萬維網|万维网[Wan4 wei2 wang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万维天罗地网 nghĩa là gì? · Kaori Dict