三個和尚沒水吃
giản thể: 三个和尚没水吃
sāngèhéshangméishuǐchī
[ㄙㄢ ㄍㄜˋ ㄏㄜˊ ㄕㄤ˙ ㄇㄟˊ ㄕㄨㄟˇ ㄔ]
TAM CÁ HOÀ THƯỢNG MỘT THUỶ CẬT
- 1.xem 三個和尚沒水喝|三个和尚没水喝[san1 ge4 he2 shang5 mei2 shui3 he1]

例句Câu ví dụ
- 1
一個和尚挑水吃,兩個和尚抬水吃,三個和尚沒水吃。
yīge héshang tiāo shuǐ chī, liǎng gě héshang tái shuǐ chī, sāngèhéshangméishuǐchī。
Một thầy tu mang nước uống, hai thầy tu cùng nhau mang nước uống, ba thầy tu không ai mang nước uống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.