學華語Kaori Dict

三個臭皮匠,勝過一個諸葛亮

giản thể: 三个臭皮匠,胜过一个诸葛亮

sānchòujiang,shèngguòZhūLiàng

ㄙㄢ ㄍㄜˋ ㄔㄡˋ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄤ˙ ㄕㄥˋ ㄍㄨㄛˋ ㄧ ㄍㄜˋ ㄓㄨ ㄍㄜˇ ㄌㄧㄤˋ

TAM CÁ XÚ BÌ TƯỢNG , THẮNG QUÁ NHẤT CÁ CHƯ CÁT LƯỢNG

  1. 1.biến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮[san1 ge4 chou4 pi2 jiang5 , sai4 guo4 yi1 ge4 Zhu1 ge3 Liang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三個臭皮匠,勝過一個諸葛亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict