學華語Kaori Dict

三江生態旅遊區

giản thể: 三江生态旅游区

SānjiāngShēngtàiyóu

ㄙㄢ ㄐㄧㄤ ㄕㄥ ㄊㄞˋ ㄌㄩˇ ㄧㄡˊ ㄑㄩ

TAM GIANG SINH THÁI LỮ DU KHU

  1. 1.Khu du lịch sinh thái Tam Giang ở huyện Ôn Xuyên 汶川縣|汶川县[Wen4 chuan1 xian4], tây bắc Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三江生態旅遊區 nghĩa là gì? · Kaori Dict