學華語Kaori Dict

上了年紀

giản thể: 上了年纪

shànglenián

ㄕㄤˋ ㄌㄜ˙ ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˋ

THƯỢNG LIỄU NIÊN KỶ

  1. 1.đang lớn tuổi
  2. 2.thuộc thế hệ già hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然上了年紀,他依舊充滿活力。

    suīrán shàngleniánjì, tā yījiù chōngmǎn huólì。

    Dù đã cao tuổi, ông ấy vẫn đầy sức sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上了年紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict