- 1.đang lớn tuổi
- 2.thuộc thế hệ già hơn

例句Câu ví dụ
- 1
雖然上了年紀,他依舊充滿活力。
suīrán shàngleniánjì, tā yījiù chōngmǎn huólì。
Dù đã cao tuổi, ông ấy vẫn đầy sức sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.