上有政策,下有對策
giản thể: 上有政策,下有对策
shàngyǒuzhèngcè,xiàyǒuduìcè
[ㄕㄤˋ ㄧㄡˇ ㄓㄥˋ ㄘㄜˋ ㄒㄧㄚˋ ㄧㄡˇ ㄉㄨㄟˋ ㄘㄜˋ]
THƯỢNG HỮU CHÍNH SÁCH , HẠ HỮU ĐỐI SÁCH
- 1.bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.