學華語Kaori Dict

上梁不正下梁歪

shàngliángzhèngxiàliángwāi

ㄕㄤˋ ㄌㄧㄤˊ ㄅㄨˋ ㄓㄥˋ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄤˊ ㄨㄞ

THƯỢNG LƯƠNG BẤT CHÍNH HẠ LƯƠNG OAI

  1. 1.nghĩa đen: Xà trên không thẳng thì xà dưới sẽ cong (thành ngữ); nghĩa bóng: cấp dưới bắt chước thói hư tật xấu của cấp trên

例句Câu ví dụ

  • 1

    上梁不正下梁歪。

    shàngliángbùzhèngxiàliángwāi。

    Trên mái nhà không thẳng thì mái nhà dưới sẽ nghiêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上梁不正下梁歪 nghĩa là gì? · Kaori Dict