上海振華港口機械
giản thể: 上海振华港口机械
ShànghǎiZhènhuáGǎngkǒuJīxiè
[ㄕㄤˋ ㄏㄞˇ ㄓㄣˋ ㄏㄨㄚˊ ㄍㄤˇ ㄎㄡˇ ㄐㄧ ㄒㄧㄝˋ]
THƯỢNG HẢI CHẤN HOA CẢNG KHẨU CƠ GIỚI
- 1.Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.