學華語Kaori Dict

上證綜合指數

giản thể: 上证综合指数

Shàngzhèngzōngzhǐshù

ㄕㄤˋ ㄓㄥˋ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓˇ ㄕㄨˋ

THƯỢNG CHỨNG TỔNG HỢP CHỈ SỐ

  1. 1.Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上证综合指数 nghĩa là gì? · Kaori Dict