- 1.rời mạng
- 2.(sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất
- 3.tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)

例句Câu ví dụ
- 1
我下線了。
wǒ xiàxiàn le。
Tôi sẽ rời khỏi mạng
- 2
下線去洗澡
xiàxiàn qù xǐzǎo
Đang offline đi tắm
- 3
暫時下線洗澡吃飯,過40分左右回來!
zànshí xiàxiàn xǐzǎo chīfàn, guò 4 0 fēn zuǒyòu huílai !
Tạm thời offline để tắm và ăn, sẽ quay lại khoảng 40 phút sau!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.