學華語Kaori Dict

下線

giản thể: 下线

xiàxiàn

ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ

HẠ TUYẾN

  1. 1.rời mạng
  2. 2.(sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất
  3. 3.tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下線了。

    wǒ xiàxiàn le。

    Tôi sẽ rời khỏi mạng

  • 2

    下線去洗澡

    xiàxiàn qù xǐzǎo

    Đang offline đi tắm

  • 3

    暫時下線洗澡吃飯,過40分左右回來!

    zànshí xiàxiàn xǐzǎo chīfàn, guò 4 0 fēn zuǒyòu huílai !

    Tạm thời offline để tắm và ăn, sẽ quay lại khoảng 40 phút sau!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下线 nghĩa là gì? · Kaori Dict