
例句Câu ví dụ
- 1
對於那些不講理的人,不予理會是最好的方式。
duìyú nàxiē bù jiǎnglǐ de rén, bùyǔlǐhuì shì zuìhǎo de fāngshì。
Đối với những người không lý lẽ, cách tốt nhất là không để ý đến họ.
- 2
書頁翻動之間,我們可以對書中的人物不予理會而不傷及他們的情感。
shūyè fāndòng zhījiān, wǒmen kěyǐ duì shū zhòngdì rénwù bùyǔlǐhuì ér bù shāng jí tāmen de qínggǎn。
Trong lúc lật từng trang sách, chúng ta có thể bỏ qua các nhân vật trong sách mà không làm tổn thương đến cảm xúc của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.