不令人鼓舞
bùlìngréngǔwǔ
[ㄅㄨˋ ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄍㄨˇ ㄨˇ]
BẤT LỆNH NHÂN CỔ VŨ
- 1.chán nản
- 2.mất tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.