不假思索
bùjiǎsīsuǒ
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚˇ ㄙ ㄙㄨㄛˇ]
BẤT GIẢ TƯ SÁCH
HSK 7-9
- 1.(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不假思索脫口而出。
Tāngmǔ bùjiǎsīsuǒ tuōkǒuérchū。
Tom nói ra ngay mà không suy nghĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.