不加思索
bùjiāsīsuǒ
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄙ ㄙㄨㄛˇ]
BẤT GIA TƯ SÁCH
- 1.xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不加思索地行動。
Tāngmǔ bùjiāsīsuǒ de xíngdòng。
Tom hành động mà không suy nghĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.