學華語Kaori Dict

不失

shī

ㄅㄨˋ ㄕ

BẤT THẤT

  1. 1.vẫn còn có; vẫn giữ (một đặc điểm tích cực tương phản với một đặc điểm khác của nó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆從不失手。

    Tāngmǔ cóngbù shīshǒu。

    Tom luôn luôn đánh trúng

  • 2

    這件休閒外套穿起來既舒適又不失時髦。

    zhè jiàn xiūxián wàitào chuān qǐlai jì shūshì yòu bùshī shímáo。

    Chiếc áo khoác thể thao này mặc vừa thoải mái lại không mất đi sự thời trang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不失 nghĩa là gì? · Kaori Dict