不失
bùshī
[ㄅㄨˋ ㄕ]
BẤT THẤT
- 1.vẫn còn có; vẫn giữ (một đặc điểm tích cực tương phản với một đặc điểm khác của nó)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆從不失手。
Tāngmǔ cóngbù shīshǒu。
Tom luôn luôn đánh trúng
- 2
這件休閒外套穿起來既舒適又不失時髦。
zhè jiàn xiūxián wàitào chuān qǐlai jì shūshì yòu bùshī shímáo。
Chiếc áo khoác thể thao này mặc vừa thoải mái lại không mất đi sự thời trang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.