不患寡而患不均
bùhuànguǎérhuànbùjūn
[ㄅㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄍㄨㄚˇ ㄦˊ ㄏㄨㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄣ]
BẤT HOẠN QUẢ NHI HOẠN BẤT QUÂN
- 1.không lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
丘也聞有國有家者,不患寡而患不均,不患貧而患不安。
Qiū yě wén yǒu guóyǒu jiā zhě, bùhuànguǎérhuànbùjūn, bù huàn pín ér huàn bùān。
Tôi nghe nói có quốc gia nào cũng không lo ngại ít mà lo ngại không công bằng, không lo ngại nghèo mà lo ngại không an tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.