學華語Kaori Dict

不患寡而患不均

huànguǎérhuànjūn

ㄅㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄍㄨㄚˇ ㄦˊ ㄏㄨㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄣ

BẤT HOẠN QUẢ NHI HOẠN BẤT QUÂN

  1. 1.không lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    丘也聞有國有家者,不患寡而患不均,不患貧而患不安。

    Qiū yě wén yǒu guóyǒu jiā zhě, bùhuànguǎérhuànbùjūn, bù huàn pín ér huàn bùān。

    Tôi nghe nói có quốc gia nào cũng không lo ngại ít mà lo ngại không công bằng, không lo ngại nghèo mà lo ngại không an tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不患寡而患不均 nghĩa là gì? · Kaori Dict