不撞南牆不回頭
giản thể: 不撞南墙不回头
bùzhuàngnánqiángbùhuítóu
[ㄅㄨˋ ㄓㄨㄤˋ ㄋㄢˊ ㄑㄧㄤˊ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˊ ㄊㄡˊ]
BẤT TRÀNG NAM TƯỜNG BẤT HỒI ĐẦU
- 1.cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.