學華語Kaori Dict

不求有功,但求無過

giản thể: 不求有功,但求无过

qiúyǒugōng,dànqiúguò

ㄅㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄧㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄉㄢˋ ㄑㄧㄡˊ ㄨˊ ㄍㄨㄛˋ

BẤT CẦU HỮU CÔNG , ĐÃN CẦU VÔ QUÁ

  1. 1.chéo: không nhắm đạt kết quả tốt nhất, mà chỉ tránh mắc sai lầm (thành ngữ)
  2. 2.bóng: chọn cách tiếp cận tránh rủi ro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不求有功,但求无过 nghĩa là gì? · Kaori Dict