不求有功,但求無過
giản thể: 不求有功,但求无过
bùqiúyǒugōng,dànqiúwúguò
[ㄅㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄧㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄉㄢˋ ㄑㄧㄡˊ ㄨˊ ㄍㄨㄛˋ]
BẤT CẦU HỮU CÔNG , ĐÃN CẦU VÔ QUÁ
- 1.chéo: không nhắm đạt kết quả tốt nhất, mà chỉ tránh mắc sai lầm (thành ngữ)
- 2.bóng: chọn cách tiếp cận tránh rủi ro

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.