學華語Kaori Dict

不管三七二十一

guǎnsānèrshí

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄢˇ ㄙㄢ ㄑㄧ ㄦˋ ㄕˊ ㄧ

BẤT QUẢN TAM THẤT NHỊ THẬP NHẤT

  1. 1.bất chấp hậu quả
  2. 2.liều lĩnh dựa trên dự báo lạc quan vô vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    孔子下山來點名,點到誰誰就是烏龜;不管三七二十一,我媽說選一個,最好的一個,就!是!你!

    Kǒngzǐ xiàshān lái diǎnmíng, diǎn dào shéi shéi jiùshì wūguī; bùguǎnsānqīèrshíyī, wǒ mā shuō xuǎn yīge, zuìhǎo de yīge, jiù! shì! nǐ!

    Khổng Tử xuống núi để điểm danh, ai được gọi là rùa; bất kể ba bảy hai mươi mốt, mẹ tôi bảo chọn một, chọn cái tốt nhất, chính là anh!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不管三七二十一 nghĩa là gì? · Kaori Dict