不經一事,不長一智
giản thể: 不经一事,不长一智
bùjīngyīshì,bùzhǎngyīzhì
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄧ ㄕˋ ㄅㄨˋ ㄓㄤˇ ㄧ ㄓˋ]
BẤT KINH NHẤT SỰ , BẤT TRƯỜNG NHẤT TRÍ
- 1.chép: không trải qua việc thì không tăng tri thức (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: trí khôn chỉ đến với kinh nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.