學華語Kaori Dict

不識抬舉

giản thể: 不识抬举

shítái

ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄊㄞˊ ㄐㄩˇ

BẤT THỨC ĐÀI CỬ

  1. 1.không biết trân trọng lòng tốt của người khác
  2. 2.không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不识抬举 nghĩa là gì? · Kaori Dict