東一榔頭西一棒子
giản thể: 东一榔头西一棒子
dōngyīlángtóuxīyībàngzi
[ㄉㄨㄥ ㄧ ㄌㄤˊ ㄊㄡˊ ㄒㄧ ㄧ ㄅㄤˋ ㄗ˙]
ĐÔNG NHẤT LANG ĐẦU TÂY NHẤT BỔNG TỬ
- 1.đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.