東方黎族自治縣
giản thể: 东方黎族自治县
DōngfāngLízúZìzhìxiàn
[ㄉㄨㄥ ㄈㄤ ㄌㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
ĐÔNG PHƯƠNG LÊ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.