學華語Kaori Dict

絲竹管弦

giản thể: 丝竹管弦

zhúguǎnxián

ㄙ ㄓㄨˊ ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄢˊ

TƠ TRÚC QUẢN HUYỀN

  1. 1.(chính xác) dây đàn và sáo; (ẩn dụ) âm nhạc dân tộc Trung Hoa truyền thống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丝竹管弦 nghĩa là gì? · Kaori Dict