學華語Kaori Dict

嚴以責己寬以待人

giản thể: 严以责己宽以待人

yánkuāndàirén

ㄧㄢˊ ㄧˇ ㄗㄜˊ ㄐㄧˇ ㄎㄨㄢ ㄧˇ ㄉㄞˋ ㄖㄣˊ

NGHIÊM DĨ TRÁCH KỶ KHOAN DĨ ĐÃI NHÂN

  1. 1.nghiêm khắc với bản thân và khoan dung với người khác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

严以责己宽以待人 nghĩa là gì? · Kaori Dict