中國製造2025
giản thể: 中国制造2025
ZhōngguóZhìzàoèrlíngèrwǔ
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄓˋ ㄗㄠˋ ㄦˋ ㄌㄧㄥˊ ㄦˋ ㄨˇ]
TRUNG QUỐC CHẾ TẠO 2 0 2 5
- 1.Made in China 2025, kế hoạch chiến lược nâng cấp ngành công nghiệp Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, được Quốc vụ viện Trung Quốc phê duyệt năm 2015

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.