- 1.đồng hóa thành Trung Quốc
- 2.mang đặc điểm Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
這種表達方式很中國化。
zhèzhǒng biǎodá fāngshì hěn Zhōngguóhuà。
Cách diễn đạt này rất mang tính Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.