學華語Kaori Dict

中國科學院

giản thể: 中国科学院

Zhōngguóxuéyuàn

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ

TRUNG QUỐC KHOA HỌC VIỆN

  1. 1.Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國科學院的調查結果是這樣的。

    ZhōngguóKēxuéyuàn de diàochájiéguǒ shì zhèyàng de。

    Kết quả khảo sát của Viện Khoa học Trung Quốc là như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国科学院 nghĩa là gì? · Kaori Dict