中國進出口銀行
giản thể: 中国进出口银行
ZhōngguóJìnchūkǒuYínháng
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄣˋ ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ]
TRUNG QUỐC TIẾN XUẤT KHẨU NGÂN HÀNG
- 1.Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!